возбраня́ться возбраняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị cấm, bị cấm chỉ, bị ngăn cấm, không cho phép

Chia động từ

Hiện tại
явозбраня́юсь
тывозбраня́ешься
он / она / оновозбраня́ется
мывозбраня́емся
вывозбраня́етесь
онивозбраня́ются
Quá khứ
Giống đựcвозбраня́лся
Giống cáiвозбраня́лась
Giống trungвозбраня́лось
Số nhiềuвозбраня́лись
Mệnh lệnh
Số ítвозбраня́йся
Số nhiềuвозбраня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозбраня́ющийсявозбраня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозбраня́ясьвозбранявшись

Ví dụ

  • никому не возбранятьсяяется
    không cấm ai cả, mọi người đều có thể, mọi người đều có quyền