во́жжи
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dây cương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вожжа́ | во́жжи |
| Sinh cách | вожжи́ | вожже́й |
| Tặng cách | вожже́ | вожжа́м |
| Đối cách | вожжу́ | во́жжи |
| Công cụ cách | вожжо́й | вожжа́ми |
| Giới cách | вожже́ | вожжа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вожжа́ | во́жжи |
| Sinh cách | вожжи́ | вожже́й |
| Tặng cách | вожже́ | вожжа́м |
| Đối cách | вожжу́ | во́жжи |
| Công cụ cách | вожжо́й | вожжа́ми |
| Giới cách | вожже́ | вожжа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вожжа́ | во́жжи |
| Sinh cách | вожжи́ | вожже́й |
| Tặng cách | вожже́ | вожжа́м |
| Đối cách | вожжу́ | во́жжи |
| Công cụ cách | вожжо́й, вожжо́ю | вожжа́ми |
| Giới cách | вожже́ | вожжа́х |