вожжа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bận tâm, lo lắng, bận rộn, vất vả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вожжа́юсь |
| ты | вожжа́ешься |
| он / она / оно | вожжа́ется |
| мы | вожжа́емся |
| вы | вожжа́етесь |
| они | вожжа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вожжа́лся |
| Giống cái | вожжа́лась |
| Giống trung | вожжа́лось |
| Số nhiều | вожжа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вожжа́йся |
| Số nhiều | вожжа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вожжа́ющийся | вожжа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вожжа́ясь | вожжавшись |