вожжа́ться вожжаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bận tâm, lo lắng, bận rộn, vất vả

Chia động từ

Hiện tại
явожжа́юсь
тывожжа́ешься
он / она / оновожжа́ется
мывожжа́емся
вывожжа́етесь
онивожжа́ются
Quá khứ
Giống đựcвожжа́лся
Giống cáiвожжа́лась
Giống trungвожжа́лось
Số nhiềuвожжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítвожжа́йся
Số nhiềuвожжа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвожжа́ющийсявожжа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвожжа́ясьвожжавшись