Từ điển

    вое́нно-промы́шленный военно-промышленный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Công nghiệp và quân sự, quân sự - công nghiệp

    Ví dụ

    • военно-промышленный потенциал
      tiềm lực công nghiệp và quân sự
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)