военко́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phóng viên chiến trường, nhà báo quân sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | военко́р | военко́ры |
| Sinh cách | военко́ра | военко́ров |
| Tặng cách | военко́ру | военко́рам |
| Đối cách | военко́ра | военко́ров |
| Công cụ cách | военко́ром | военко́рами |
| Giới cách | военко́ре | военко́рах |