военвра́ч
danh từđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ quân y, bác sĩ quân đội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | военвра́ч | военврачи́ |
| Sinh cách | военврача́ | военвраче́й |
| Tặng cách | военврачу́ | военврача́м |
| Đối cách | военврача́ | военвраче́й |
| Công cụ cách | военврачо́м | военврача́ми |
| Giới cách | военвраче́ | военврача́х |