воево́да воевода

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thống đốc, tổng trấn
  2. tổng trấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоево́давоево́ды
Sinh cáchвоево́дывоево́д
Tặng cáchвоево́девоево́дам
Đối cáchвоево́дувоево́д
Công cụ cáchвоево́дойвоево́дами
Giới cáchвоево́девоево́дах