водяни́ка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây việt quất đen, crowberry
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водяни́ка | — |
| Sinh cách | водяни́ки | — |
| Tặng cách | водяни́ке | — |
| Đối cách | водяни́ку | — |
| Công cụ cách | водяни́кой | — |
| Giới cách | водяни́ке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водяни́ка | — |
| Sinh cách | водяни́ки | — |
| Tặng cách | водяни́ке | — |
| Đối cách | водяни́ку | — |
| Công cụ cách | водяни́кой | — |
| Giới cách | водяни́ке | — |