водружа́ть водружать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cắm, dựng... lên, đặt... lên

Chia động từ

Hiện tại
яводружа́ю
тыводружа́ешь
он / она / оноводружа́ет
мыводружа́ем
выводружа́ете
ониводружа́ют
Quá khứ
Giống đựcводружа́л
Giống cáiводружа́ла
Giống trungводружа́ло
Số nhiềuводружа́ли
Mệnh lệnh
Số ítводружа́й
Số nhiềuводружа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngводружа́ющийводружа́вший
Bị độngводружа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từводружа́яводружав, водружавши

Ví dụ

  • водружать флаг
    cắm cờ