водружа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể водрузи́тьdựng lên, kéo cờ lên
Nghĩa
- Cắm, dựng... lên, đặt... lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | водружа́ю |
| ты | водружа́ешь |
| он / она / оно | водружа́ет |
| мы | водружа́ем |
| вы | водружа́ете |
| они | водружа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | водружа́л |
| Giống cái | водружа́ла |
| Giống trung | водружа́ло |
| Số nhiều | водружа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | водружа́й |
| Số nhiều | водружа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | водружа́ющий | водружа́вший |
| Bị động | водружа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | водружа́я | водружав, водружавши |
Ví dụ
- водружать флагcắm cờ