во́дочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chút rượu vodkaa shot of; Diminutive of во́дка.
- rượu vodka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́дочка | во́дочки |
| Sinh cách | во́дочки | во́дочек |
| Tặng cách | во́дочке | во́дочкам |
| Đối cách | во́дочку | во́дочки |
| Công cụ cách | во́дочкой | во́дочками |
| Giới cách | во́дочке | во́дочках |