во́дочка водочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chút rượu vodkaa shot of; Diminutive of во́дка.
  2. rượu vodka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́дочкаво́дочки
Sinh cáchво́дочкиво́дочек
Tặng cáchво́дочкево́дочкам
Đối cáchво́дочкуво́дочки
Công cụ cáchво́дочкойво́дочками
Giới cáchво́дочкево́дочках