водоспу́ск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cửa xả, van xả, cống xả, cửa đập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водоспу́ск | водоспу́ски |
| Sinh cách | водоспу́ска | водоспу́сков |
| Tặng cách | водоспу́ску | водоспу́скам |
| Đối cách | водоспу́ск | водоспу́ски |
| Công cụ cách | водоспу́ском | водоспу́сками |
| Giới cách | водоспу́ске | водоспу́сках |