водосбро́с водосброс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường tràn, cống tràn, đập tràn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводосбро́сводосбро́сы
Sinh cáchводосбро́саводосбро́сов
Tặng cáchводосбро́суводосбро́сам
Đối cáchводосбро́сводосбро́сы
Công cụ cáchводосбро́сомводосбро́сами
Giới cáchводосбро́севодосбро́сах