водоре́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mũi tàu, mũi thuyền, bộ phận mũi tàu
- vớt bọt, hớt bọt, dụng cụ hớt bọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водоре́з | водоре́зы |
| Sinh cách | водоре́за | водоре́зов |
| Tặng cách | водоре́зу | водоре́зам |
| Đối cách | водоре́з | водоре́зы |
| Công cụ cách | водоре́зом | водоре́зами |
| Giới cách | водоре́зе | водоре́зах |