водоразде́л водораздел

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đường chia nước, đường phân thủy, phân thủy tuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоразде́лводоразде́лы
Sinh cáchводоразде́лаводоразде́лов
Tặng cáchводоразде́луводоразде́лам
Đối cáchводоразде́лводоразде́лы
Công cụ cáchводоразде́ломводоразде́лами
Giới cáchводоразде́леводоразде́лах