водоно́с водонос

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người gánh nước, người chở nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоно́сводоно́сы
Sinh cáchводоно́саводоно́сов
Tặng cáchводоно́суводоно́сам
Đối cáchводоно́саводоно́сов
Công cụ cáchводоно́сомводоно́сами
Giới cáchводоно́севодоно́сах