водоно́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người gánh nước, người chở nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водоно́с | водоно́сы |
| Sinh cách | водоно́са | водоно́сов |
| Tặng cách | водоно́су | водоно́сам |
| Đối cách | водоно́са | водоно́сов |
| Công cụ cách | водоно́сом | водоно́сами |
| Giới cách | водоно́се | водоно́сах |