водоме́р водомер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thủy kế, thủy lượng kế, dụng cụ đo nướcđồng hồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоме́рводоме́ры
Sinh cáchводоме́раводоме́ров
Tặng cáchводоме́руводоме́рам
Đối cáchводоме́рводоме́ры
Công cụ cáchводоме́ромводоме́рами
Giới cáchводоме́реводоме́рах