водоли́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thuyền trưởng, người lái đò chính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водоли́в | водоли́вы |
| Sinh cách | водоли́ва | водоли́вов |
| Tặng cách | водоли́ву | водоли́вам |
| Đối cách | водоли́ва | водоли́вов |
| Công cụ cách | водоли́вом | водоли́вами |
| Giới cách | водоли́ве | водоли́вах |