водолече́ние водолечение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thủy liệu pháp, liệu pháp nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводолече́ниеводолече́ния
Sinh cáchводолече́нияводолече́ний
Tặng cáchводолече́ниюводолече́ниям
Đối cáchводолече́ниеводолече́ния
Công cụ cáchводолече́ниемводолече́ниями
Giới cáchводолече́нииводолече́ниях