водокана́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- công ty nước, nhà máy nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водокана́л | — |
| Sinh cách | водокана́ла | — |
| Tặng cách | водокана́лу | — |
| Đối cách | водокана́л | — |
| Công cụ cách | водокана́лом | — |
| Giới cách | водокана́ле | — |