водоизмеще́ние водоизмещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lượng nước rẽ, lượng choán nước, lượng xả nước, trọng tải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоизмеще́ниеводоизмеще́ния
Sinh cáchводоизмеще́нияводоизмеще́ний
Tặng cáchводоизмеще́ниюводоизмеще́ниям
Đối cáchводоизмеще́ниеводоизмеще́ния
Công cụ cáchводоизмеще́ниемводоизмеще́ниями
Giới cáchводоизмеще́нииводоизмеще́ниях

Ví dụ

  • водоизмещеним в
    1000 тонн — lượng nước rẽ (lượng choán nước, lượng xả nước) là 1000 tấn, trọng tải 1000 tấn