водово́з водовоз

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người chở nướcđánh xe ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводово́зводово́зы
Sinh cáchводово́заводово́зов
Tặng cáchводово́зуводово́зам
Đối cáchводово́заводово́зов
Công cụ cáchводово́зомводово́зами
Giới cáchводово́зеводово́зах