водобоя́знь водобоязнь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sợ nướcbệnh dại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводобоя́зньводобоя́зни
Sinh cáchводобоя́зниводобоя́зней
Tặng cáchводобоя́зниводобоя́зням
Đối cáchводобоя́зньводобоя́зни
Công cụ cáchводобоя́зньюводобоя́знями
Giới cáchводобоя́зниводобоя́знях