води́ца
danh từbất động vật
Nghĩa
- nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | води́ца | води́цы |
| Sinh cách | води́цы | води́ц |
| Tặng cách | води́це | води́цам |
| Đối cách | води́цу | води́цы |
| Công cụ cách | води́цей, води́цею | води́цами |
| Giới cách | води́це | води́цах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | води́ца | води́цы |
| Sinh cách | води́цы | води́ц |
| Tặng cách | води́це | води́цам |
| Đối cách | води́цу | води́цы |
| Công cụ cách | води́цей, води́цею | води́цами |
| Giới cách | води́це | води́цах |