водеви́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hài kịch thông tục, kịch vui
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водеви́ль | водеви́ли |
| Sinh cách | водеви́ля | водеви́лей |
| Tặng cách | водеви́лю | водеви́лям |
| Đối cách | водеви́ль | водеви́ли |
| Công cụ cách | водеви́лем | водеви́лями |
| Giới cách | водеви́ле | водеви́лях |