водворя́ться водворяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dọn đến ở
  2. xông đến ở, xộc vào ởсамовольно

Chia động từ

Hiện tại
яводворя́юсь
тыводворя́ешься
он / она / оноводворя́ется
мыводворя́емся
выводворя́етесь
ониводворя́ются
Quá khứ
Giống đựcводворя́лся
Giống cáiводворя́лась
Giống trungводворя́лось
Số nhiềuводворя́лись
Mệnh lệnh
Số ítводворя́йся
Số nhiềuводворя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngводворя́ющийсяводворя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từводворя́ясьводворявшись