вовлека́ться вовлекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị lôi kéo, dính líu, tham gia

Chia động từ

Hiện tại
явовлека́юсь
тывовлека́ешься
он / она / онововлека́ется
мывовлека́емся
вывовлека́етесь
онивовлека́ются
Quá khứ
Giống đựcвовлека́лся
Giống cáiвовлека́лась
Giống trungвовлека́лось
Số nhiềuвовлека́лись
Mệnh lệnh
Số ítвовлека́йся
Số nhiềuвовлека́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвовлека́ющийсявовлека́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвовлека́ясьвовлекавшись