внучо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cháu trai nhỏlittle
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | внучо́к | внучки́ |
| Sinh cách | внучка́ | внучко́в |
| Tặng cách | внучку́ | внучка́м |
| Đối cách | внучо́к | внучки́ |
| Công cụ cách | внучко́м | внучка́ми |
| Giới cách | внучке́ | внучка́х |