вну́ково внуково

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sân bay Vnukovoairport in Moscow

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВну́ково—
Sinh cáchВну́кова—
Tặng cáchВну́кову—
Đối cáchВну́ково—
Công cụ cáchВну́ковом—
Giới cáchВну́кове—