внося́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang được đưa vào, đang được nộp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | внося́щийся | внося́щееся | внося́щаяся | внося́щиеся |
| Sinh cách | внося́щегося | внося́щегося | внося́щейся | внося́щихся |
| Tặng cách | внося́щемуся | внося́щемуся | внося́щейся | внося́щимся |
| Đối cách | внося́щегося, внося́щийся | внося́щееся | внося́щуюся | внося́щихся, внося́щиеся |
| Công cụ cách | внося́щимся | внося́щимся | внося́щейся, внося́щеюся | внося́щимися |
| Giới cách | внося́щемся | внося́щемся | внося́щейся | внося́щихся |