внося́щий
tính từ
Nghĩa
- đang đưa vào, đang đóng gópa contribution
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | внося́щий | внося́щее | внося́щая | внося́щие |
| Sinh cách | внося́щего | внося́щего | внося́щей | внося́щих |
| Tặng cách | внося́щему | внося́щему | внося́щей | внося́щим |
| Đối cách | внося́щего, внося́щий | внося́щее | внося́щую | внося́щих, внося́щие |
| Công cụ cách | внося́щим | внося́щим | внося́щей, внося́щею | внося́щими |
| Giới cách | внося́щем | внося́щем | внося́щей | внося́щих |