вноси́мый вносимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được đưa vào, đang được nộp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвноси́мыйвноси́моевноси́маявноси́мые
Sinh cáchвноси́моговноси́моговноси́мойвноси́мых
Tặng cáchвноси́момувноси́момувноси́мойвноси́мым
Đối cáchвноси́мого, вноси́мыйвноси́моевноси́муювноси́мых, вноси́мые
Công cụ cáchвноси́мымвноси́мымвноси́мой, вноси́моювноси́мыми
Giới cáchвноси́момвноси́момвноси́мойвноси́мых
Dạng ngắnвносимвносимовносимавносимы

вноси́ть вносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mang vào, đem vào
  2. đưa vào, gây ra
  3. ghi vào, đưa vào
  4. đưa vào, đệ trình, đề xuất
  5. nộp tiền, gửi tiền

Chia động từ

Hiện tại
явношу́
тывно́сишь
он / она / оновно́сит
мывно́сим
вывно́сите
онивно́сят
Quá khứ
Giống đựcвноси́л
Giống cáiвноси́ла
Giống trungвноси́ло
Số nhiềuвноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítвноси́
Số nhiềuвноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвнося́щийвноси́вший
Bị độngвноси́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвнося́вносив, вносивши