вмётывающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang khâu lược vào, đang khâu đính tạm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвмётывающийвмётывающеевмётывающаявмётывающие
Sinh cáchвмётывающеговмётывающеговмётывающейвмётывающих
Tặng cáchвмётывающемувмётывающемувмётывающейвмётывающим
Đối cáchвмётывающего, вмётывающийвмётывающеевмётывающуювмётывающих, вмётывающие
Công cụ cáchвмётывающимвмётывающимвмётывающей, вмётывающеювмётывающими
Giới cáchвмётывающемвмётывающемвмётывающейвмётывающих

вмётывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. may tạm, ghim tạm, may sơ bộ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвмётывающийвмётывавший
Bị độngвмётываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвмётываявмётывав, вмётывавши