вмётывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- may tạm, ghim tạm, may sơ bộ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вмётывающий | вмётывавший |
| Bị động | вмётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вмётывая | вмётывав, вмётывавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вмётывающий | вмётывавший |
| Bị động | вмётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вмётывая | вмётывав, вмётывавши |