вмуро́вывать вмуровывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xây bít vào, xây chôn vào tường

Chia động từ

Hiện tại
явмуро́вываю
тывмуро́вываешь
он / она / оновмуро́вывает
мывмуро́вываем
вывмуро́вываете
онивмуро́вывают
Quá khứ
Giống đựcвмуро́вывал
Giống cáiвмуро́вывала
Giống trungвмуро́вывало
Số nhiềuвмуро́вывали
Mệnh lệnh
Số ítвмуро́вывай
Số nhiềuвмуро́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвмуро́вывающийвмуро́вывавший
Bị độngвмуровываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвмуро́вываявмуровывав, вмуровывавши