вмина́ть вминать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ấn lõm, làm lõm, ép lõm

Chia động từ

Hiện tại
явмина́ю
тывмина́ешь
он / она / оновмина́ет
мывмина́ем
вывмина́ете
онивмина́ют
Quá khứ
Giống đựcвмина́л
Giống cáiвмина́ла
Giống trungвмина́ло
Số nhiềuвмина́ли
Mệnh lệnh
Số ítвмина́й
Số nhiềuвмина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвмина́ющийвмина́вший
Bị độngвмина́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвмина́явминав, вминавши