вмеща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chứa được, đựng được, chứa đựng được
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вмеща́юсь |
| ты | вмеща́ешься |
| он / она / оно | вмеща́ется |
| мы | вмеща́емся |
| вы | вмеща́етесь |
| они | вмеща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вмеща́лся |
| Giống cái | вмеща́лась |
| Giống trung | вмеща́лось |
| Số nhiều | вмеща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вмеща́йся |
| Số nhiều | вмеща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вмеща́ющийся | вмеща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вмеща́ясь | вмещавшись |