вмеща́вшийся вмещавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã chứa vừa, đã đặt vừa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвмеща́вшийсявмеща́вшеесявмеща́вшаясявмеща́вшиеся
Sinh cáchвмеща́вшегосявмеща́вшегосявмеща́вшейсявмеща́вшихся
Tặng cáchвмеща́вшемусявмеща́вшемусявмеща́вшейсявмеща́вшимся
Đối cáchвмеща́вшегося, вмеща́вшийсявмеща́вшеесявмеща́вшуюсявмеща́вшихся, вмеща́вшиеся
Công cụ cáchвмеща́вшимсявмеща́вшимсявмеща́вшейся, вмеща́вшеюсявмеща́вшимися
Giới cáchвмеща́вшемсявмеща́вшемсявмеща́вшейсявмеща́вшихся

вмеща́ться вмещаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chứa được, đựng được, chứa đựng được

Chia động từ

Hiện tại
явмеща́юсь
тывмеща́ешься
он / она / оновмеща́ется
мывмеща́емся
вывмеща́етесь
онивмеща́ются
Quá khứ
Giống đựcвмеща́лся
Giống cáiвмеща́лась
Giống trungвмеща́лось
Số nhiềuвмеща́лись
Mệnh lệnh
Số ítвмеща́йся
Số nhiềuвмеща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвмеща́ющийсявмеща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвмеща́ясьвмещавшись