вме́шивать вмешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. pha... vào, trộn... vàoпримешивать

Chia động từ

Hiện tại
явме́шиваю
тывме́шиваешь
он / она / оновме́шивает
мывме́шиваем
вывме́шиваете
онивме́шивают
Quá khứ
Giống đựcвме́шивал
Giống cáiвме́шивала
Giống trungвме́шивало
Số nhiềuвме́шивали
Mệnh lệnh
Số ítвме́шивай
Số nhiềuвме́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвме́шивающийвме́шивавший
Bị độngвме́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвме́шиваявмешивав, вмешивавши