вме́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- pha... vào, trộn... vàoпримешивать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вме́шиваю |
| ты | вме́шиваешь |
| он / она / оно | вме́шивает |
| мы | вме́шиваем |
| вы | вме́шиваете |
| они | вме́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вме́шивал |
| Giống cái | вме́шивала |
| Giống trung | вме́шивало |
| Số nhiều | вме́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вме́шивай |
| Số nhiều | вме́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вме́шивающий | вме́шивавший |
| Bị động | вме́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вме́шивая | вмешивав, вмешивавши |