вменя́емый вменяемый

tính từ

Nghĩa

  1. Có năng lực chịu trách nhiệm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвменя́емыйвменя́емоевменя́емаявменя́емые
Sinh cáchвменя́емоговменя́емоговменя́емойвменя́емых
Tặng cáchвменя́емомувменя́емомувменя́емойвменя́емым
Đối cáchвменя́емого, вменя́емыйвменя́емоевменя́емуювменя́емых, вменя́емые
Công cụ cáchвменя́емымвменя́емымвменя́емой, вменя́емоювменя́емыми
Giới cáchвменя́емомвменя́емомвменя́емойвменя́емых
Dạng ngắnвменяемвменяемовменяемавменяемы

вменя́ть вменять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc tội, kết tội
  2. truy tố, buộc tội
  3. tính cho, quy cho
  4. quy cho, đổ cho

Chia động từ

Hiện tại
явменя́ю
тывменя́ешь
он / она / оновменя́ет
мывменя́ем
вывменя́ете
онивменя́ют
Quá khứ
Giống đựcвменя́л
Giống cáiвменя́ла
Giống trungвменя́ло
Số nhiềuвменя́ли
Mệnh lệnh
Số ítвменя́й
Số nhiềuвменя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвменя́ющийвменя́вший
Bị độngвменя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвменя́явменяв, вменявши