вменя́емость вменяемость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Có năng lực chịu trách nhiệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвменя́емостьвменя́емости
Sinh cáchвменя́емостивменя́емостей
Tặng cáchвменя́емостивменя́емостям
Đối cáchвменя́емостьвменя́емости
Công cụ cáchвменя́емостьювменя́емостями
Giới cáchвменя́емостивменя́емостях