вма́зка вмазка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trát, trám, bịt, gắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвма́зкавма́зки
Sinh cáchвма́зкивма́зок
Tặng cáchвма́зкевма́зкам
Đối cáchвма́зкувма́зки
Công cụ cáchвма́зкой, вма́зкоювма́зками
Giới cáchвма́зкевма́зках