вля́паться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dính rắc rối
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вля́паюсь |
| ты | вля́паешься |
| он / она / оно | вля́пается |
| мы | вля́паемся |
| вы | вля́паетесь |
| они | вля́паются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вля́пался |
| Giống cái | вля́палась |
| Giống trung | вля́палось |
| Số nhiều | вля́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вля́пайся |
| Số nhiều | вля́пайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вля́павшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вля́павшись |