вло́паться влопаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dính vào, vướng vào, sa vàoвляпаться
- sa vào tình thế khó xử, vướng vào rắc rốiпопасть впросак
- sa vào bẫy, vướng vào rắc rốiпопасть впросак
- sa vào tình thế khó xử, lúng túngпопасть впросак
- dính vào, sa vào tình thế khó xử
- nói sai, làm sai, lỡ lờiпопасть впросак
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | вло́паюсь |
|---|
| ты | вло́паешься |
|---|
| он / она / оно | вло́пается |
|---|
| мы | вло́паемся |
|---|
| вы | вло́паетесь |
|---|
| они | вло́паются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вло́пался |
|---|
| Giống cái | вло́палась |
|---|
| Giống trung | вло́палось |
|---|
| Số nhiều | вло́пались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вло́пайся |
|---|
| Số nhiều | вло́пайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | вло́павшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вло́павшись |
|---|