вломи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xông vào, đột nhập
- đá văng, phá cửa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вломлю́сь |
| ты | вло́мишься |
| он / она / оно | вло́мится |
| мы | вло́мимся |
| вы | вло́митесь |
| они | вло́мятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вломи́лся |
| Giống cái | вломи́лась |
| Giống trung | вломи́лось |
| Số nhiều | вломи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вломи́сь |
| Số nhiều | вломи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вломи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вломи́вшись, вломя́сь |