вложе́ние вложение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiền vốn, vốn đầu tư, vốn bỏ vàoденежная сумма
  2. đầu tư, bỏ vốn, hùn vốn, bỏ tiềnкапиталаsự
  3. đặt vào trongто, что вложеноcái
  4. đặt vào, để vào, bỏ vàoдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвложе́ниевложе́ния
Sinh cáchвложе́ниявложе́ний
Tặng cáchвложе́ниювложе́ниям
Đối cáchвложе́ниевложе́ния
Công cụ cáchвложе́ниемвложе́ниями
Giới cáchвложе́ниивложе́ниях

Ví dụ

  • письмо с вложеним
    bức thư có bỏ tiền vật ở trong, bức thư khai giá