влито́й влитой

tính từ

Nghĩa

  1. được đổ vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвлито́йвлито́евлита́явлиты́е
Sinh cáchвлито́говлито́говлито́йвлиты́х
Tặng cáchвлито́мувлито́мувлито́йвлиты́м
Đối cáchвлито́йвлито́евлиту́ювлиты́е
Công cụ cáchвлиты́мвлиты́мвлито́йвлиты́ми
Giới cáchвлито́мвлито́мвлито́йвлиты́х

вли́тый влитый

tính từ

Nghĩa

  1. được đổ vào, được rót vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвли́тыйвли́тоевли́таявли́тые
Sinh cáchвли́тоговли́тоговли́тойвли́тых
Tặng cáchвли́томувли́томувли́тойвли́тым
Đối cáchвли́того, вли́тыйвли́тоевли́туювли́тых, вли́тые
Công cụ cáchвли́тымвли́тымвли́той, вли́тоювли́тыми
Giới cáchвли́томвли́томвли́тойвли́тых
Dạng ngắnвлитвлитовлитавлиты

Từ liên quan