влипа́ющий влипающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang mắc rắc rối, đang sa bẫy
  2. đang dính vào, đang bám vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвлипа́ющийвлипа́ющеевлипа́ющаявлипа́ющие
Sinh cáchвлипа́ющеговлипа́ющеговлипа́ющейвлипа́ющих
Tặng cáchвлипа́ющемувлипа́ющемувлипа́ющейвлипа́ющим
Đối cáchвлипа́ющего, влипа́ющийвлипа́ющеевлипа́ющуювлипа́ющих, влипа́ющие
Công cụ cáchвлипа́ющимвлипа́ющимвлипа́ющей, влипа́ющеювлипа́ющими
Giới cáchвлипа́ющемвлипа́ющемвлипа́ющейвлипа́ющих

влипа́ть влипать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dính vào, vướng vào, sa vào

Chia động từ

Hiện tại
явлипа́ю
тывлипа́ешь
он / она / оновлипа́ет
мывлипа́ем
вывлипа́ете
онивлипа́ют
Quá khứ
Giống đựcвлипа́л
Giống cáiвлипа́ла
Giống trungвлипа́ло
Số nhiềuвлипа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвлипа́й
Số nhiềuвлипа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвлипа́ющийвлипа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвлипа́явлипав, влипавши