влипа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вли́пнутьmắc kẹt, gặp rắc rối
Nghĩa
- dính vào, vướng vào, sa vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | влипа́ю |
| ты | влипа́ешь |
| он / она / оно | влипа́ет |
| мы | влипа́ем |
| вы | влипа́ете |
| они | влипа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | влипа́л |
| Giống cái | влипа́ла |
| Giống trung | влипа́ло |
| Số nhiều | влипа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | влипа́й |
| Số nhiều | влипа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | влипа́ющий | влипа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | влипа́я | влипав, влипавши |