власяни́ца власяница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo lông dê
  2. áo vải thô
  3. áo sám hối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвласяни́цавласяни́цы
Sinh cáchвласяни́цывласяни́ц
Tặng cáchвласяни́цевласяни́цам
Đối cáchвласяни́цувласяни́цы
Công cụ cáchвласяни́цей, власяни́цеювласяни́цами
Giới cáchвласяни́цевласяни́цах