вла́жность влажность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ẩm, ẩm ướt, ngậm nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвла́жность—
Sinh cáchвла́жности—
Tặng cáchвла́жности—
Đối cáchвла́жность—
Công cụ cáchвла́жностью—
Giới cáchвла́жности—